Hệ thống đang xử lý. Vui lòng đợi trong giây lát!
Đàn organ Yamaha PSR-E583
Được tạo ra cho biểu diễn, Yamaha PSR-E583 là đàn phím di động 61 phím, trang bị âm thanh giàu biểu cảm, điều khiển dễ sử dụng và mọi thứ bạn cần để tự tin bước lên sân khấu.
Tình trạng: Còn hàng
Hỗ trợ giao hàng toàn quốc
Áp dụng chính sách đổi hàng trong 7 ngày
Bảo hành chính hãng sản phẩm lên tới 24 tháng
Ưu đãi dành riêng cho các khách hàng mới
Next Level Performance + Expression
Được thiết kế dành cho nghệ sĩ biểu diễn, Yamaha PSR-E583 là đàn phím di động 61 phím với hàng loạt tính năng mạnh mẽ, thư viện Voices & Styles phong phú, tối ưu cho việc chơi nhạc toàn cầu. Bảng điều khiển trực quan cùng các nút bấm có đèn giúp bạn truy cập chức năng nhanh chóng, đặt quyền kiểm soát và khả năng biểu cảm ngay trong tầm tay.
ÂM THANH
Play any song, any genre
WIDE COVERAGE SOUNDS
Chơi mọi bài hát, mọi thể loại, bất cứ lúc nào.
Với kho Voices và Styles khổng lồ, bạn có thể chơi bất kỳ bài hát hay thể loại nào, thậm chí là yêu cầu ngẫu hứng từ khán giả - chỉ với một nút bấm. Trang bị 890 Voices (bao gồm electric piano, organ, vibraphone, string…) và 345 Styles cài sẵn, giúp bạn thỏa sức sáng tạo trên sân khấu hoặc tại nhà.

-
Giọng nói
PSR-E583 mở rộng đáng kể so với các thế hệ trước nhờ dung lượng bộ nhớ trong lớn hơn, cho phép Yamaha cung cấp nhiều Voice có độ phân giải cao hơn. Thưởng thức 890 âm sắc nhạc cụ chân thực và giàu cảm xúc, mang chất lượng âm thanh đẳng cấp chuyên nghiệp từ khắp nơi trên thế giới.

-
Phong cách
Chọn từ 345 Kiểu nhạc đệm tự động bao gồm rock, dance và jazz cũng như một loạt các thể loại âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới. Trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi chơi trong ban nhạc của chính mình khi các Tiếng nhạc phản hồi theo cử động tay trái của bạn bằng nhịp điệu, âm trầm và hợp âm chuẩn xác.

-
Nội dung toàn cầu
Piano. Organ. Trống Igbo. Tất cả đều được tích hợp. PSR-E583 được thiết kế để hỗ trợ âm nhạc toàn cầu - từ Afrobeats với nhạc cụ Igbo, nhạc cụ hơi và bộ gõ mang đậm màu sắc Nam Mỹ, cho đến các tiếng organ truyền thống phục vụ thánh ca. PSR-E583 được tối ưu cho âm nhạc địa phương của bạn, dù bạn chơi ở bất kỳ đâu.

SUPER ARTICULATION LITE
Âm sắc SUPER ARTICULATION LITE tái hiện một cách trung thực âm thanh của các nhạc cụ không phải phím đàn, chẳng hạn như tiếng xước dây trên đàn guitar hay tiếng lấy hơi của người chơi khi thổi các nhạc cụ bộ hơi

DSP EFFECTS
Nâng tầm âm nhạc của bạn với bộ xử lý hiệu ứng DSP mạnh mẽ, bao gồm 41 hiệu ứng DSP1 và 12 hiệu ứng DSP2. Những hiệu ứng này giúp biến đổi các âm sắc (Voices) bằng cách tăng cường tông màu âm thanh, thêm chiều sâu không gian và mang đến chất âm đầy biểu cảm, chân thực. Đồng thời, chúng cũng hỗ trợ cho các lớp âm thanh (layering) và phần đệm để tăng tối đa sự linh hoạt về âm sắc. Chỉ với một lần nhấn nút DSP, bạn có thể bật hoặc tắt các hiệu ứng ngay lập tức - cực kỳ hoàn hảo để kiểm soát âm thanh một cách linh hoạt khi biểu diễn.

ỨNG DỤNG MIDI SONG TO STYLE
Biến đổi các tệp MIDI thành phong cách âm nhạc của riêng bạn
Tự động tạo dữ liệu Điệu đệm (Style) từ thư viện bài hát MIDI sẵn có của bạn. Dễ dàng chuyển đổi các tệp MIDI tiêu chuẩn thành những Điệu đệm hoàn chỉnh và sống động, với đầy đủ các phần mở đầu (intros), kết thúc (endings) và các đoạn chuyển tiếp (transitions)
Tìm hiểu thêm về cách chuyển MIDI Song sang Style

ĐIỀU KHIỂN
Instantaneous Control
-
Pitch Bend Wheel
Di chuyển bánh xe điều chỉnh cao độ lên hoặc xuống sẽ thay đổi nốt nhạc bạn đang chơi một cách mượt mà, khiến các Tiếng nhạc cụ như guitar, kèn saxophone và kèn trumpet và bộ tổng hợp trở nên sống động, mở rộng phạm vi biểu đạt cho bạn.

-
Modulation Wheels
Thêm các hiệu ứng như vibrato, rotary speaker của organ và nhiều hiệu ứng khác để biến đổi âm thanh theo thời gian thực khi biểu diễn.

-
Núm Live Control
Khi chơi trực tiếp, bạn có thể gán các yếu tố biểu diễn vào Live Control Knobs để thay đổi âm thanh theo thời gian thực.

-
Pedal phụ
Tăng hoặc giảm mức âm lượng đầu ra một cách độc lập với núm âm lượng tổng (master volume), giúp giải phóng đôi tay của bạn

MOTION EFFECT
Điều khiển các hiệu ứng khác nhau như phaser, tremolo và nhiều hiệu ứng chuyển động khác chỉ với một nút bấm

GRID PANEL DESIGN
Truy cập nhanh Voices, Styles và các chức năng, giúp bạn tập trung hoàn toàn vào sáng tạo.

PERFORMANCE
Perform, Pursue Originality
QUICK SAMPLING
Bắt đầu âm nhạc ngay tức thì
Khám phá khả năng sáng tạo của bạn với chức năng Quick Sampling (Lấy mẫu nhanh), cho phép ghi âm một đoạn nhạc ngắn và gán đoạn nhạc đó vào nút Quick Sampling. Khi nhấn SYNC, sample sẽ phát đúng nhịp đầu ô nhịp tiếp theo của Style.

LOOPER FUNCTION
Khai phá sự sáng tạo của bạn.
Hãy giải phóng đôi tay của bạn khi biểu diễn, khi tập luyện các tác phẩm phức tạp hoặc khi xây dựng các đoạn nhạc bằng cách ghi âm và phát lặp lại (loop) các vòng hợp âm, tiết tấu trống và các câu nhạc

AUTO CHORD PLAY
Take Your Performance to the Next Level.
Mở rộng khả năng biểu diễn với Auto Chord Play cùng các vòng hợp âm tùy chỉnh. Đàn tự động phát hợp âm đã cài sẵn trong khi bạn chơi Style, giúp bạn thoải mái solo hoặc thử nghiệm mà không lo “chạy hợp âm”.

TRACK CONTROL
You’re In Control.
Khơi nguồn sáng tạo và biến cây đàn của bạn thành một nhạc cụ đa năng, giúp tạo nên những bản nhạc chất lượng chuyên nghiệp với Track Control.
・ TRACK ON/OFF: Tắt/mở từng track trong Style để tạo chuyển đoạn mượt mà.
・ REVOICE: Thay đổi Voice cho từng track theo ý muốn.
・ VOLUME: Điều chỉnh cân bằng âm lượng giữa các track.

CÁC HỖ TRỢ HIỆU SUẤT KHÁC
-
Bộ nhớ đăng ký Registration Memory
Lưu cài đặt Tiếng nhạc yêu thích và bảng điều khiển để bạn có thể gọi ra ngay lập tức bằng cách nhấn nút đơn giản, thậm chí cả trong lúc chơi nhạc. Chẳng cần phải tìm kiếm Tiếng nhạc, Kiểu nhạc và cài đặt!

-
Kép/Trộn âm
Xếp lớp hai Âm sắc (Voice) nhạc cụ khác nhau để tạo ra những cách kết hợp không giới hạn, đem tới âm thanh nguyên bản, dày hơn và rộng hơn.

-
Octave Shift/Transpose
Chuyển âm thật dễ dàng khi bạn có thể nâng hoặc hạ cao độ đang chơi với gia số nửa cung hoặc quãng tám bằng cách nhấn các nút trên bảng điều khiển của nhạc cụ.

-
Tách tiếng
Tách đôi keyboard ở bất cứ đâu bạn thích và gán các Voices khác nhau cho mỗi bên để thưởng thức cùng lúc một Voice bên trái và một Voice khác bên phải.

-
Hợp âm rời (Arpeggio)
Chỉ cần nhấn giữ các phim hợp âm mong muốn, đàn sẽ tự động tạo ra các câu rải hợp âm (arpeggios) tương ứng. Bạn có thể sử dụng tính năng rải hợp âm này để thêm các yếu tố âm nhạc thú vị vào quá trình sản xuất và biểu diễn của mình

Kết nối & Ngõ ra
Nhiều lựa chọn kết nối cung cấp hỗ trợ đầy đủ để bạn lập luyện, chơi nhạc và biểu diễn. Cắm micrô để thử tài ca hát trong khi chơi, sử dụng ứng dụng Rec'n'Share để chia sẻ âm nhạc của bạn với thế giới và kết nối với hệ thống PA để biểu diễn trên sân khấu.
・ USB TO DEVICE: Lưu / tải nhiều loại dữ liệu từ thiết bị USB.
・ USB TO HOST (USB-C): Gửi / nhận dữ liệu âm thanh và MIDI với máy tính và thiết bị thông minh.
・ Ngõ ra L/R riêng biệt: Kết nối với hệ thống PA và thiết bị phòng thu.
・ Foot Switch: Kết nối pedal sustain để điều khiển âm thanh.

-
Tính năng Mega Boost
Nhấn nút Mega Boost để tăng âm lượng mạnh mẽ +6dB!

-
Ngõ vào Mic & Hiệu ứng giọng hát
Kết nối micrô và hát theo khi đang chơi trong khi sử dụng các hiệu ứng giọng hát chất lượng phòng thu được tích hợp sẵn, đó là mọi thứ bạn cần cho một buổi biểu diễn âm nhạc chuyên nghiệp.

-
Rec'n'Share
Sử dụng ứng dụng Rec'n'Share để kết nối nhạc cụ của bạn với một thiết bị thông minh, sau đó tạo và chia sẻ các bản ghi âm và video bạn đang chơi những bài hát yêu thích.
| Kích cỡ/Trọng lượng | Kích thước | Rộng | 992 mm (39-1/16”) | 992 mm (39-1/16”) |
|---|---|---|---|---|
| Cao | 136 mm (5-3/8”) | 136 mm (5-3/8”) | ||
| Dày | 404 mm (15-7/8”) | 404 mm (15-7/8”) | ||
| Trọng lượng | Trọng lượng | 7,0kg (15 lb, 7 oz) (không bao gồm pin) | 7,3 kg (16 lb, 1 oz) (không bao gồm pin) | |
| Hộp đựng | Rộng | 1068 mm (42-1/16") | 1068 mm (42-1/16") | |
| Cao | 216 mm (8-1/2") | 216 mm (8-1/2") | ||
| Dày | 500 mm (19-11/16") | 500 mm (19-11/16") | ||
| Giao diện điều khiển | Bàn phím | Số phím | 61 | 61 |
| Loại | Organ-Style | Organ-Style | ||
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Soft, Medium, Hard, Off) | Có (Soft, Medium, Hard, Off) | ||
| Hiển thị | Loại | LCD | LCD | |
| Ánh sáng nền | Có | Có | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | Tiếng Anh | ||
| Bảng điều khiển | Ngôn ngữ | Tiếng Anh | Tiếng Anh | |
| Các Bộ Điều Khiển Khác | Nút điều khiển độ cao | Có | Có | |
| Biến điệu | Không | Có | ||
| Công tắc Art. Switches | Có | Có | ||
| Núm điều khiển | 2 | 2 | ||
| Giọng nói | Tạo Âm | Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Đa âm | Số đa âm (Tối đa) | 64 | 64 | |
| Tính tương thích | GM | Có | Có | |
| XGlite | Có | Có | ||
| Voices | Cài đặt sẵn | Số giọng | 860 (322 Voices + 40 Drum/SFXKits + 40 Arpeggio Voices + 458 XGlite Voices) | 890 (352 Voices + 40 Drum/SFXKits + 40 Arpeggio Voices + 458 XGlite Voices) |
| Giọng Đặc trưng | 15 S.Art Lite Voices | 19 S.Art Lite Voices | ||
| Tiết tấu nhạc đệm | Cài đặt sẵn | Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn | 345 | 345 |
| Phân ngón | Chế độ hợp âm: Multi Finger, Smart Chord | Chế độ hợp âm: Multi Finger, Smart Chord | ||
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A, MAIN B, TRACK ON/OFF | ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A, MAIN B, TRACK ON/OFF | ||
| Các đặc điểm khác | Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có | Có | |
| Tự động chơi hợp âm (Auto Chord Play) | 100 Chord Progressions + 10 USER Chord Progressions | 100 Chord Progressions + 10 USER Chord Progressions | ||
| Có thể mở rộng | Tiết tấu mở rộng | 10 | 10 | |
| Tính tương thích | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) | ||
| Biến tấu | Loại | DSP | DSP1: 41 types + DSP2: 12 types | DSP1: 41 types + DSP2: 12 types |
| Hiệu ứng Motion | 57 loại | 57 loại | ||
| Tiếng Vang | 15 loại | 15 loại | ||
| Thanh | 7 loại | 7 loại | ||
| EQ Master | 5 loại | 5 loại | ||
| Các chức năng | Kép/Trộn âm | Có | Có | |
| Tách tiếng | Có | Có | ||
| Melody Suppressor | Có | Có | ||
| Hòa âm//Echo | 26 loại | 26 loại | ||
| Hợp âm rời (Arpeggio) | 164 loại | 164 loại | ||
| Bài hát | Cài đặt sẵn | Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 2 | 2 |
| Thu âm | Số lượng bài hát | 10 | 10 | |
| Số lượng track | 6 (5 Melody + 1 Style) | 6 (5 Melody + 1 Style) | ||
| Dung Lượng Dữ Liệu | Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs) | Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs) | ||
| Định dạng dữ liệu tương thích | Phát lại | SMF (Định dạng 0 & 1) | SMF (Định dạng 0 & 1) | |
| Thu âm | Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0) | Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0) | ||
| Cổng ghi âm USB | Thời gian ghi (tối đa) | 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát | 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát | |
| Định dạng | Phát lại | WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) | WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) | |
| Thu âm | WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) | WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) | ||
| Lấy mẫu nhanh Quick Sampling | Loại lấy mẫu | Oneshot, Loop | Oneshot, Loop | |
| Mẫu (Preset/Người dùng) | 4 | 4 | ||
| Thời gian lấy mẫu | Khoảng 9,6 giây | Khoảng 9,6 giây | ||
| Nguồn lấy mẫu | AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV | AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV | ||
| Định dạng mẫu | Original File Format (16-bit, stereo) | Original File Format (16-bit, stereo) | ||
| Tốc độ lấy mẫu | 44.1 kHz | 44.1 kHz | ||
| Các chức năng | USB audio interface | 44,1 kHz, 16-bit, stereo | 44,1 kHz, 16-bit, stereo | |
| Đăng ký | Số nút | 4 (x 8 nhóm) | 4 (x 8 nhóm) | |
| Kiểm soát | Đóng băng | Đóng băng | ||
| Kiểm soát toàn bộ | Bộ đếm nhịp | Có | Có | |
| Dãy Nhịp Điệu | 11 – 280 | 11 – 280 | ||
| Dịch giọng | -12 – 0 – +12 | -12 – 0 – +12 | ||
| Tinh chỉnh | 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) | 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) | ||
| Nút quãng tám | Có | Có | ||
| Loại âm giai | 5 | 5 | ||
| Tổng hợp | Nút PIANO | Có | Có | |
| Looper | Có | Có | ||
| Megaboost | 2 steps (approx. +3 dB, and +6 dB) | 2 steps (approx. +3 dB, and +6 dB) | ||
| Lưu trữ và Kết nối | Lưu trữ | Bộ nhớ trong | Khoảng 1,72 MB | Khoảng 1,72 MB |
| Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB | Ổ đĩa flash USB | ||
| Kết nối | DC IN | 12 V | 16 V | |
| AUX IN | Stereo mini jack × 1 | Stereo mini jack × 1 | ||
| Tai nghe | Standard stereo phone jack × 1 | Standard stereo phone jack × 1 | ||
| Foot Switch | Yes (Sustain, Arpeggio Hold, Sustain+Arpeggio Hold, Articulation) | Yes (Sustain, Arpeggio Hold, Sustain+Arpeggio Hold, Articulation) | ||
| Pedal phụ | Không | Có | ||
| USB TO DEVICE | Yes (USB Type-A) | Yes (USB Type-A) | ||
| USB TO HOST | Yes (USB Type-C™) | Yes (USB Type-C™) | ||
| LINE OUT | Standard stereo phone jacks: L/L+R, R | Standard stereo phone jacks: L/L+R, R | ||
| Micro | Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 1 | Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 1 | ||
| Hệ thống âm thanh | Ampli | 6 W x 2 | 12 W x 2 | |
| Speakers | 12 cm x 2 | 12 cm x 2 | ||
| Bộ nguồn | Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn | Bộ đổi nguồn PA-150 hoặc bộ tương đương do Yamaha khuyến nghị (đầu ra: DC 12V, 1.5A) | PA-300C (Output : DC 16 V, 2.4 A) |
| Pin | Sáu pin cỡ “AA”: pin kiềm (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH | Sáu pin cỡ “AA”: pin kiềm (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH | ||
| Tiêu thụ điện | 13W (When using PA-150C AC adaptor) | 13 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) | ||
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes) | Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes) | ||
| Phụ Kiện | Phụ kiện kèm sản phẩm | Sách hướng dẫn sử dụng, giá để bản nhạc, bộ đổi nguồn AC*: PA-150 hoặc bộ tương đương do Yamaha khuyến nghị. (Có thể không được bao gồm tùy theo từng khu vực. Vui lòng kiểm tra với đại lý Yamaha.) | Sách hướng dẫn sử dụng, giá nhạc, bộ đổi nguồn AC PA-300C*, dây nguồn* | |
-

Đàn Piano Điện Yamaha YDP-105R
21.690.000 đMã: YDP-105R
-

Đàn Piano Điện Yamaha YDP-145R
25.890.000 đMã: YDP-145R
-

Đàn Piano Điện Yamaha YDP-165
32.390.000 đMã: YDP-165
-

Đàn Piano Điện Yamaha P-143B
14.816.000 đMã: YDP-143B
-

Đàn Organ Yamaha PSR-SX920 (ĐỘC QUYỀN)
41.990.000 đMã: PSR-SX900
-

Đàn Organ Yamaha PSR-SX600
Liên hệMã: PSR-SX600
-

Đàn Organ Yamaha PSR-SX700
Liên hệMã: PSR-SX700
Đàn organ Yamaha PSR-E483
Mã: PSR-E483
Synthesizer Yamaha MODX M8
Mã: MODX M8
Synthesizer Yamaha MODX M7
Mã: MODX M7
Synthesizer Yamaha MODX M6
Mã: MODX M6

ĐÀN ORGAN YAMAHA PSR-E383
Mã: PSR-E383

ĐÀN ORGAN YAMAHA PSR-E283
Mã: PSR-E283

Đàn Organ chuyên nghiệp Yamaha Genos 2
Mã: Genos 2
Đàn Synthesizer Yamaha Montage M8x
Mã: Montage M8x
Đàn Synthesizer Yamaha Montage M7
Mã: Montage M7
Đàn Synthesizer Yamaha Montage M6
Mã: Montage M6
Copyright © 2023. Bản quyền thuộc về QÚY THÀNH MUSIC | Thiết kế và phát triển bởi websieutot.com







